Kháng chiến chống Pháp
Từ đêm 19 tháng 12 năm 1946 – khi cả Hà Nội bừng dậy trong tiếng súng – đến buổi chiều 7 tháng 5 năm 1954 trên lòng chảo Điện Biên Phủ: chín năm kháng chiến trường kỳ kết thúc bằng chiến thắng vang dội nhất thế kỷ XX của một dân tộc thuộc địa
Khái quát lịch sử
1. Khái quát giai đoạn kháng chiến
Chưa đầy một năm sau khi tuyên bố độc lập, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ đã phải bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp quay trở lại tái chiếm Đông Dương. Cuộc kháng chiến kéo dài chín năm (1945–1954), đòi hỏi toàn dân tộc huy động tối đa mọi nguồn lực vật chất và tinh thần, và kết thúc bằng chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy – thất bại quân sự đầu tiên của một cường quốc thực dân châu Âu trước phong trào giải phóng dân tộc trong thế kỷ XX.
Thời gian | Sự kiện |
|---|---|
9/1945 | Pháp–Anh vào miền Nam; quân Tưởng Giới Thạch vào miền Bắc tước vũ khí Nhật |
3/1946 | Hiệp định sơ bộ Việt–Pháp: Pháp công nhận VNDCCH là quốc gia tự do; đổi lại quân Pháp vào Bắc thay quân Tưởng |
12/1946 | Đàm phán đổ vỡ; Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến đêm 19/12 |
10/1947 | Pháp tấn công Việt Bắc cốt tiêu diệt đầu não kháng chiến – thất bại hoàn toàn |
9–10/1950 | Chiến dịch Biên Giới: giải phóng biên giới Việt–Trung, mở thông đường tiếp tế |
1951–1952 | Các chiến dịch Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc mở rộng vùng giải phóng |
11/1953 | Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ; Võ Nguyên Giáp quyết định đánh |
7/5/1954 | Chiến thắng Điện Biên Phủ: De Castries đầu hàng; toàn bộ tập đoàn cứ điểm bị tiêu diệt |
21/7/1954 | Hiệp định Geneva ký kết; Pháp công nhận độc lập và rút quân khỏi Đông Dương |
2. Pháp quay lại – thế nước ngàn cân treo sợi tóc
Ngay sau Cách mạng tháng Tám, nước VNDCCH non trẻ đứng trước thách thức sinh tử: phía bắc vĩ tuyến 16 là 18 vạn quân Tưởng Giới Thạch đổ vào tước vũ khí Nhật; phía nam là quân Pháp theo chân quân Anh vào, nhanh chóng gây hấn và tái chiếm các tỉnh Nam Bộ. Đồng thời, nạn đói vừa tàn phá dân số, ngân khố trống rỗng và bộ máy nhà nước mới thành lập còn non yếu.
Chính phủ Hồ Chí Minh thực hiện sách lược "hòa để tiến": ký Hiệp định sơ bộ 6/3/1946 cho phép 1,5 vạn quân Pháp vào Bắc thay quân Tưởng rút đi, đổi lấy sự công nhận danh nghĩa của VNDCCH. Đây là quyết định khó khăn nhưng sáng suốt: loại được mối đe dọa từ quân Tưởng, tránh cùng lúc đối phó với hai kẻ thù mạnh.
Tuy nhiên Pháp liên tục khiêu khích và vi phạm hiệp định. Đến cuối năm 1946, đàm phán hoàn toàn đổ vỡ. Pháp ra tối hậu thư đòi kiểm soát an ninh Hà Nội. Chiến tranh không thể tránh khỏi.
3. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến (19/12/1946)
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến – Hồ Chí Minh, 19/12/1946
"Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng.
Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới,
vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa.
Không! Chúng ta thà hi sinh tất cả,
chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.
Hỡi đồng bào! Chúng ta phải đứng lên!"
— Hồ Chí Minh, đêm 19 tháng 12 năm 1946
Đêm 19/12/1946, tiếng súng nổ trên toàn Hà Nội – hiệu lệnh mở đầu cuộc kháng chiến toàn quốc. Các lực lượng tự vệ và Vệ quốc đoàn chiến đấu trong nội đô, kìm chân quân Pháp để Chính phủ và lực lượng chủ lực rút an toàn lên căn cứ Việt Bắc. Hà Nội kháng chiến 60 ngày đêm trước khi rút lui có tổ chức.
4. Đường lối và chiến lược kháng chiến
Ngay từ đầu, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng xác định đường lối "toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh" – một chiến lược dựa trên thực tiễn: ta yếu hơn về vũ khí và quân số, nhưng có địa bàn rừng núi hiểm trở, lòng dân đồng thuận và thời gian là lợi thế.
Toàn dân: huy động toàn bộ sức mạnh của nhân dân, không chỉ quân đội chính quy.
Toàn diện: kháng chiến trên tất cả các mặt trận quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa.
Trường kỳ: không kỳ vọng thắng nhanh mà chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài, "đánh mãi thắng mãi".
Tự lực cánh sinh: dựa vào sức mình là chính, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế nhưng không lệ thuộc.
Tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi (1947) của Trường Chinh và nhiều chỉ thị của Trung ương Đảng xây dựng nền tảng lý luận cho đường lối này. Về quân sự, chiến lược trải qua ba giai đoạn: phòng ngự – cầm cự – tổng phản công.
5. Các chiến dịch lớn
Chiến dịch Việt Bắc
Thu Đông 1947
Pháp huy động 12.000 quân, mở ba gọng kìm đánh vào Việt Bắc cốt bắt sống Hồ Chí Minh và tiêu diệt đầu não kháng chiến. Quân dân Việt Bắc phục kích, bao vây, tiêu diệt hàng nghìn địch. Pháp tháo chạy sau hai tháng, kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh" hoàn toàn phá sản.
Đại thắng – kế hoạch Pháp phá sản
Chiến dịch Biên Giới
Thu Đông 1950
Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên do Võ Nguyên Giáp trực tiếp chỉ huy. Giải phóng toàn bộ tuyến biên giới Việt–Trung từ Cao Bằng đến Đình Lập, tiêu diệt hơn 8.000 địch, bắt tướng Charton và Le Page. Mở thông đường tiếp tế từ Trung Quốc – bước ngoặt chiến lược quan trọng.
Đại thắng – bước ngoặt chiến lược
Chiến dịch Hòa Bình
Đông Xuân 1951–1952
Ta chủ động tấn công quân Pháp đang chiếm đóng Hòa Bình, buộc Pháp phải rút lui sau nhiều tuần giao tranh. Thể hiện bộ đội chủ lực đã đủ sức đánh tiêu diệt địch ở đồng bằng trung du.
Thắng lợi – giải phóng Hòa Bình
Chiến dịch Tây Bắc
Thu Đông 1952
Giải phóng phần lớn Tây Bắc (Nghĩa Lộ, Sơn La, phần lớn Lai Châu), tạo thế chiến lược vững chắc ở vùng rừng núi phía tây, đồng thời uy hiếp trực tiếp vùng Thượng Lào và cắt đứt liên lạc của Pháp ở Tây Bắc.
Thắng lợi – mở rộng vùng giải phóng
6. Chiến dịch Điện Biên Phủ – đỉnh cao lịch sử
6.1 Tập đoàn cứ điểm và kế hoạch của Navarre
Tướng Navarre – Tổng chỉ huy quân Pháp từ 1953 – xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ tại lòng chảo Điện Biên (Tây Bắc) với tham vọng lớn: thu hút và tiêu diệt chủ lực Việt Minh, buộc ta phải đánh công kiên vào công sự kiên cố – điều mà Pháp tin rằng bộ đội ta không làm được. Tập đoàn cứ điểm gồm 49 cứ điểm, có sân bay, 16.200 quân tinh nhuệ, pháo và xe tăng.
Diễn biến chiến dịch Điện Biên Phủ (13/3 – 7/5/1954)
Chuẩn bị
Võ Nguyên Giáp quyết định táo bạo: thay đổi cách đánh vào phút chót, từ "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh chắc tiến chắc". Pháo binh được kéo vào trận địa bằng sức người qua núi rừng hiểm trở. Hàng vạn dân công đảm bảo hậu cần trên những con đường rừng.
Đợt 1 (13–17/3)
Tiêu diệt các cứ điểm phía Bắc: Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo. Pháo binh ta bắn chính xác, khiến tướng pháo binh Pháp Piroth tự sát vì xấu hổ. Sân bay bị uy hiếp, tiếp tế bằng đường không gặp khó khăn nghiêm trọng.
Đợt 2 (30/3–26/4)
Tấn công dãy đồi phía Đông: C1, D, E, A1. Giao tranh ác liệt nhất, hai bên giành giật từng mét hào. Quân Pháp cố thủ trong các hầm ngầm. Ta đào hàng trăm km giao thông hào bao vây siết chặt.
Đợt 3 (1–7/5)
Tổng tấn công toàn diện. Đêm 6/5, chiến sĩ Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai tại đồi A1. Sáng 7/5/1954, lá cờ "Quyết chiến quyết thắng" cắm trên nóc hầm chỉ huy. Tướng De Castries ra hàng lúc 17h30.
Quyết định thay đổi cách đánh của Võ Nguyên Giáp
Trong hồi ký của mình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp kể lại đêm 26/1/1954 ông ra lệnh kéo pháo ra – hoãn tấn công, thay đổi hoàn toàn kế hoạch từ "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh chắc tiến chắc". Đây được coi là quyết định khó khăn nhất và sáng suốt nhất của ông: nếu đánh theo kế hoạch cũ, khả năng thất bại rất cao. Quyết định đó – đổi hàng tuần chuẩn bị lấy chiến thắng chắc chắn – là yếu tố then chốt quyết định kết cục trận Điện Biên Phủ.
7. Hiệp định Geneva 1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ diễn ra đúng lúc Hội nghị Geneva về Đông Dương đang họp tại Thụy Sĩ (từ 8/5/1954). Sức mạnh quân sự tạo thế mạnh trên bàn đàm phán. Ngày 21/7/1954, Hiệp định Geneva được ký kết:
Pháp công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào và Campuchia.
Việt Nam tạm thời chia đôi tại vĩ tuyến 17 (sông Bến Hải, Quảng Trị) để tập kết lực lượng hai bên – đây là ranh giới quân sự tạm thời, không phải biên giới quốc gia.
Quy định tổng tuyển cử thống nhất tự do vào tháng 7/1956 để người dân cả nước bầu chọn chính phủ.
Pháp rút toàn bộ quân khỏi Đông Dương trong thời hạn quy định.
Hiệp định Geneva – thắng lợi chưa trọn vẹn
Nhiều nhà nghiên cứu và lãnh đạo VNDCCH lúc đó đánh giá các điều khoản của Hiệp định Geneva chưa phản ánh đầy đủ thắng lợi quân sự trên chiến trường – đặc biệt về việc phải dừng lại ở vĩ tuyến 17 thay vì giải phóng toàn bộ miền Nam. Điều này bị ảnh hưởng bởi áp lực của các nước lớn tham gia đàm phán (Liên Xô, Trung Quốc, Anh, Pháp, Mỹ) và thực tế là cuộc tổng tuyển cử thống nhất dự kiến năm 1956 sẽ không bao giờ diễn ra do phía miền Nam từ chối tham gia.
8. Ý nghĩa lịch sử
8.1 Chiến thắng vang dội của một dân tộc nhỏ
Chiến thắng Điện Biên Phủ là sự kiện chấn động thế giới. Lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một quân đội của dân tộc thuộc địa – không có không quân, không có hải quân, chủ yếu chiến đấu bằng vũ khí thô sơ và sức mạnh tinh thần – đánh bại hoàn toàn một đội quân nhà nghề của cường quốc châu Âu trong một trận đánh quy mô lớn. Sự kiện này truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào giải phóng dân tộc trên khắp châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
8.2 Sức mạnh chiến tranh nhân dân
Chín năm kháng chiến là minh chứng hoàn chỉnh nhất cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân: hàng vạn dân công gùi gạo, kéo pháo qua núi rừng hiểm trở; du kích cả nước liên tục quấy rối sau lưng địch; hậu phương Khu IV và Việt Bắc dốc toàn lực cho tiền tuyến. Không có sự đồng lòng của toàn dân, không có chiến thắng Điện Biên Phủ.
8.3 Bài học chưa trọn vẹn
Hiệp định Geneva chấm dứt sự hiện diện quân sự của Pháp nhưng chưa mang lại sự thống nhất ngay lập tức. Vĩ tuyến 17 trở thành ranh giới phân chia, và cuộc đấu tranh cho thống nhất đất nước sẽ còn tiếp tục trong những thập niên tiếp theo – với những hi sinh và thử thách mới.
Chín năm – dài bằng một thế hệ thanh niên lớn lên với khói lửa chiến tranh. Nhưng từ những ngày đầu "gậy tầm vông vạt nhọn" đến chiều 7/5/1954 khi lá cờ cắm trên nóc hầm De Castries, người Việt Nam đã chứng minh điều mà lịch sử nghìn năm đã nhiều lần chứng minh: không có sức mạnh vật chất nào có thể khuất phục được một dân tộc đã quyết không chịu làm nô lệ.